广告营销《中越对照》翻译


广告营销《中越对照》翻译

营销100条高频词(中越对照)

📌 100 thuật ngữ marketing phổ biến (Trung – Việt)

一、基础概念 / Khái niệm cơ bản
1. 营销 — Marketing
2. 数字营销 — Marketing số
3. 品牌 — Thương hiệu
4. 市场 — Thị trường
5. 客户 — Khách hàng
6. 目标客户 — Khách hàng mục tiêu
7. 用户 — Người dùng
8. 需求 — Nhu cầu
9. 供给 — Cung
10. 竞争 — Cạnh tranh

二、广告与推广 / Quảng cáo & quảng bá
11. 广告 — Quảng cáo
12. 投放广告 — Chạy quảng cáo
13. 广告预算 — Ngân sách quảng cáo
14. 广告效果 — Hiệu quả quảng cáo
15. 点击量 — Lượt click
16. 曝光量 — Lượt hiển thị
17. 转化率 — Tỷ lệ chuyển đổi
18. 互动率 — Tỷ lệ tương tác
19. 广告文案 — Nội dung quảng cáo
20. 广告创意 — Ý tưởng quảng cáo

三、社交媒体 / Mạng xã hội
21. 社交媒体 — Mạng xã hội
22. Facebook — Facebook
23. TikTok — TikTok
24. 微信 — WeChat
25. Instagram — Instagram
26. 粉丝 — Người theo dõi
27. 关注 — Theo dõi
28. 点赞 — Thích
29. 评论 — Bình luận
30. 分享 — Chia sẻ

四、内容营销 / Content marketing
31. 内容 — Nội dung
32. 内容营销 — Content marketing
33. 视频营销 — Marketing video
34. 短视频 — Video ngắn
35. 文章 — Bài viết
36. 图文内容 — Nội dung hình ảnh + chữ
37. 原创内容 — Nội dung gốc
38. 热点内容 — Nội dung xu hướng
39. 爆款内容 — Nội dung viral
40. 创意内容 — Nội dung sáng tạo

五、SEO与流量 / SEO & traffic
41. SEO优化 — Tối ưu SEO
42. 搜索引擎 — Công cụ tìm kiếm
43. Google排名 — Xếp hạng Google
44. 关键词 — Từ khóa
45. 流量 — Lưu lượng truy cập
46. 自然流量 — Traffic tự nhiên
47. 付费流量 — Traffic trả phí
48. 网站 — Website
49. 落地页 — Landing page
50. 跳出率 — Tỷ lệ thoát

六、销售与转化 / Bán hàng & chuyển đổi
51. 销售 — Bán hàng
52. 销售额 — Doanh thu
53. 利润 — Lợi nhuận
54. 成交 — Chốt đơn
55. 转化 — Chuyển đổi
56. 客单价 — Giá trị đơn hàng trung bình
57. 复购率 — Tỷ lệ mua lại
58. 订单 — Đơn hàng
59. 下单 — Đặt hàng
60. 购买行为 — Hành vi mua hàng

七、用户与心理 / Người dùng & tâm lý
61. 用户画像 — Chân dung khách hàng
62. 用户行为 — Hành vi người dùng
63. 消费心理 — Tâm lý tiêu dùng
64. 购买动机 — Động cơ mua hàng
65. 痛点 — Điểm đau
66. 需求点 — Điểm nhu cầu
67. 信任 — Niềm tin
68. 满意度 — Mức độ hài lòng
69. 忠诚度 — Lòng trung thành
70. 决策 — Quyết định

八、品牌与战略 / Thương hiệu & chiến lược
71. 品牌建设 — Xây dựng thương hiệu
72. 品牌价值 — Giá trị thương hiệu
73. 品牌影响力 — Ảnh hưởng thương hiệu
74. 定位 — Định vị
75. 战略 — Chiến lược
76. 市场定位 — Định vị thị trường
77. 品牌传播 — Truyền thông thương hiệu
78. 口碑 — Danh tiếng truyền miệng
79. 品牌忠诚 — Lòng trung thành thương hiệu
80. 差异化 — Khác biệt hóa

九、运营与数据 / Vận hành & dữ liệu
81. 数据分析 — Phân tích dữ liệu
82. 运营 — Vận hành
83. 用户增长 — Tăng trưởng người dùng
84. 数据指标 — Chỉ số dữ liệu
85. KPI — KPI (chỉ số hiệu suất)
86. A/B测试 — Thử nghiệm A/B
87. 优化 — Tối ưu
88. 反馈 — Phản hồi
89. 调整策略 — Điều chỉnh chiến lược
90. 监控数据 — Theo dõi dữ liệu

十、趋势与工具 / Xu hướng & công cụ
91. 人工智能 — Trí tuệ nhân tạo (AI)
92. 自动化营销 — Marketing tự động
93. 直播带货 — Livestream bán hàng
94. 电商 — Thương mại điện tử
95. 平台算法 — Thuật toán nền tảng
96. 推荐系统 — Hệ thống gợi ý
97. 云计算 — Điện toán đám mây
98. 大数据 — Dữ liệu lớn
99. 增长黑客 — Growth hacking
100. 转型 — Chuyển đổi